Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
Tan Viet Commercial Bank
Tên viết tắt:
Tacombank
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
DAI PHONG WIND FARM
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
Deputy chief / Chief of Justice Office
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
Finance - Accounting Office (cho thống nhất)
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
Local government organizing office
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
4th Army Corps hoặc 4th Corps
Ngành nghề chính:
The Iraqi army's 5th corps agreed to surrender to U.S. and Kurdish forces - Quân đoàn 5 của quận đội Irắc chấp thuận đầu hàng lực lượng Mỹ và người Cuốc
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
Real estate investment trust
Tên viết tắt:
REIT
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
Department of Industry and Trade
Ngành nghề chính:
ví dụ:
Sở Công Thương TP. HCM --> Ho Chi Minh City Department of Industry and Trade
Sở Công Thương TP. HCM --> Ho Chi Minh City Department of Industry and Trade
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
Department of Transportation
Ngành nghề chính:
Sở Giao Thông Vận Tải TPHCM--> Ho Chi Minh City Department of Transportation
Quốc gia- tỉnh:
Tên công ty - Mã số thuế:
Tên giao dịch (tiếng Anh):
Department of Planning and Investment
Ngành nghề chính:
Ví dụ:
Sở Kế hoạch Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Department of Planning and Investment
hoặc Department of Planning and Investment of Ho Chi Minh City
==-> từ đó suy ra
Sở Kế hoạch Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Department of Planning and Investment
hoặc Department of Planning and Investment of Ho Chi Minh City
==-> từ đó suy ra
Quốc gia- tỉnh:

